đã tạo khuôn nghĩa tiếng Anh là
have moulded
/hæv məʊldɪd/
v (perfect)
đã tạo khuôn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have moulded
Nghe phát âm giọng Mỹ của have moulded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tạo khuôn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have moulded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have moulded: đã tạo khuôn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have moulded