đã tạo đầu ra nghĩa tiếng Anh là
have output
/hæv ˈaʊtpʊt/
(v)
đã tạo đầu ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have output
Nghe phát âm giọng Mỹ của have output
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tạo đầu ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have output
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have output: đã tạo đầu ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have output