đã tăng (giá, số liệu) nghĩa tiếng Anh là
have inflated
/ɪnˈfleɪtɪd/
v (present perfect)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have inflated
Nghe phát âm giọng Mỹ của have inflated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tăng (giá, số liệu)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have inflated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have inflated: đã tăng (giá, số liệu)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have inflated