đã tăng cường nghĩa tiếng Anh là
have augmented
/hæv ɔːɡˈmɛntɪd/
(v)(Present perfect)
đã tăng cường còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have augmented
Nghe phát âm giọng Mỹ của have augmented
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tăng cường
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have augmented
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have augmented: đã tăng cường
Mở Rộng