đã tăng cường nghĩa tiếng Đức là
stärkte
Prät. von „stärken“
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của stärkte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tăng cường
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của stärkte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stärkte: đã tăng cường
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stärkte