đã tán thưởng nghĩa tiếng Anh là
have applauded
/hæv əˈplɔːdɪd/
(v)(Present perfect)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have applauded
Nghe phát âm giọng Mỹ của have applauded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tán thưởng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have applauded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have applauded: đã tán thưởng
Mở Rộng