đã sững sờ nghĩa tiếng Anh là
stunned
/stʌnd/
(adj)(past)
đã sững sờ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stunned
Nghe phát âm giọng Mỹ của stunned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã sững sờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stunned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stunned: đã sững sờ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stunned