đã sôi sục nghĩa tiếng Đức là
gekocht
(v)(Past participle)
đã sôi sục còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gekocht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã sôi sục
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gekocht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gekocht: đã sôi sục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gekocht