đã sôi sục nghĩa tiếng Đức là
kochte
(v)(Simple past)
đã sôi sục còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kochte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã sôi sục
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kochte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kochte: đã sôi sục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kochte