đã soi sáng nghĩa tiếng Anh là
have illumed
/hæv ɪˈluːmd/
(v)(Present perfect)
đã soi sáng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have illumed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have illumed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã soi sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have illumed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have illumed: đã soi sáng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have illumed