đã sắp xảy ra nghĩa tiếng Anh là
imminent
/ˈɪmɪnənt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của imminent
Nghe phát âm giọng Mỹ của imminent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã sắp xảy ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của imminent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan imminent: đã sắp xảy ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
imminent