đã sao lãng nghĩa tiếng Anh là
have neglected
/hæv nɪˈɡlɛktɪd/
(v)(Present perfect)
đã sao lãng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have neglected
Nghe phát âm giọng Mỹ của have neglected
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã sao lãng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have neglected
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have neglected: đã sao lãng
Mở Rộng