đã săn bắn nghĩa tiếng Anh là
hunted
/hʌntɪd/
(v)
đã săn bắn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hunted
Nghe phát âm giọng Mỹ của hunted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã săn bắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hunted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hunted: đã săn bắn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hunted