đã rùng mình nghĩa tiếng Đức là
zitterte
(v)(Simple past)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã rùng mình
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zitterte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zitterte: đã rùng mình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zitterte