đã rình rập nghĩa tiếng Anh là
lurked
/lɜrkt/
(v)(Past participle)
đã rình rập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lurked
Nghe phát âm giọng Mỹ của lurked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã rình rập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lurked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lurked: đã rình rập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lurked