đã ràng buộc nghĩa tiếng Anh là
bound
/baʊnd/
(v)(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ràng buộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bound
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bound: đã ràng buộc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bound