đã quỷ quyệt nghĩa tiếng Anh là
was
/wɒz/
(v)(Simple past)
đã quỷ quyệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của was
Nghe phát âm giọng Mỹ của was
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã quỷ quyệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của was
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan was: đã quỷ quyệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
was