đã quỷ quyệt nghĩa tiếng Anh là
been devious
/bɪn ˈdiːviəs/
(v)(Past participle)
đã quỷ quyệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của been devious
Nghe phát âm giọng Mỹ của been devious
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã quỷ quyệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của been devious
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan been devious: đã quỷ quyệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
been devious