đã quay nghĩa tiếng Anh là
have spun
/spun/
present perfect
đã quay còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have spun
Nghe phát âm giọng Mỹ của have spun
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã quay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have spun
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have spun: đã quay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have spun