đã phun khói nghĩa tiếng Đức là
gedampft
(v)(Past participle)
đã phun khói còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gedampft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã phun khói
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gedampft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gedampft: đã phun khói
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gedampft