đã phục hồi nghĩa tiếng Anh là
have reclaimed
/hæv rɪˈkleɪmd/
(Phrasal V.)
đã phục hồi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have reclaimed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have reclaimed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã phục hồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have reclaimed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have reclaimed: đã phục hồi
Mở Rộng