đã phủ quyết nghĩa tiếng Anh là
vetoed
/ˈviːtəʊd/
(v)(Past participle)
đã phủ quyết còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vetoed
Nghe phát âm giọng Mỹ của vetoed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã phủ quyết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vetoed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vetoed: đã phủ quyết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vetoed