đà phát triển nghĩa tiếng Anh là
momentum
/məʊˈmɛntəm/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của momentum
Nghe phát âm giọng Mỹ của momentum
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đà phát triển
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của momentum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan momentum: đà phát triển
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
momentum