Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausgestrahlt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã phát sóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausgestrahlt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausgestrahlt: đã phát sóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausgestrahlt