đã phản ứng nghĩa tiếng Đức là
reagierte
(v)(Past tense)
đã phản ứng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của reagierte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã phản ứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của reagierte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reagierte: đã phản ứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reagierte