đã phản ứng nghĩa tiếng Đức là
reagiert
(v)
đã phản ứng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của reagiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã phản ứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của reagiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reagiert: đã phản ứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reagiert