đã phản hồi nghĩa tiếng Đức là
reagiert
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của reagiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã phản hồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của reagiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reagiert: đã phản hồi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reagiert