đã phai màu nghĩa tiếng Anh là
faded
/ˈfeɪdɪd/
(adj)
đã phai màu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của faded
Nghe phát âm giọng Mỹ của faded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã phai màu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của faded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan faded: đã phai màu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
faded