đã phai màu nghĩa tiếng Anh là
have faded
/hæv feɪdɪd/
(v)
đã phai màu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have faded
Nghe phát âm giọng Mỹ của have faded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã phai màu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have faded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have faded: đã phai màu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have faded