đã phá nát nghĩa tiếng Anh là
have smashed
/hæv smæʃt/
v (past participle)
đã phá nát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have smashed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have smashed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã phá nát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have smashed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have smashed: đã phá nát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have smashed