đã phá hỏng nghĩa tiếng Anh là
have busted
/hæv ˈbʌstɪd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have busted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have busted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã phá hỏng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have busted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have busted: đã phá hỏng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have busted