đã ôm nghĩa tiếng Đức là
habe umarmt
(v)(Present perfect)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-06-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ôm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của habe umarmt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan habe umarmt: đã ôm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
habe umarmt