đã nuốt trọn nghĩa tiếng Anh là
have engulfed
/hæv ɪnˈɡʌlft/
(v)(Present perfect)
đã nuốt trọn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have engulfed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have engulfed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nuốt trọn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have engulfed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have engulfed: đã nuốt trọn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have engulfed