đã nuông chiều nghĩa tiếng Anh là
pampered
/ˈpæmpərd/
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pampered
Nghe phát âm giọng Mỹ của pampered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nuông chiều
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pampered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pampered: đã nuông chiều
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pampered