đã nung chảy (thuỷ tinh) nghĩa tiếng Anh là
fritted
/frɪtɪd/
(v)(past)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fritted
Nghe phát âm giọng Mỹ của fritted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nung chảy (thuỷ tinh)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fritted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fritted: đã nung chảy (thuỷ tinh)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fritted