đã nổi lên nghĩa tiếng Đức là
tauchte auf
(v)(Simple past)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nổi lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của tauchte auf
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tauchte auf: đã nổi lên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tauchte auf