đã nói lầm bầm nghĩa tiếng Anh là
have mumbled
/hæv ˈmʌmbəld/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have mumbled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have mumbled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nói lầm bầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have mumbled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have mumbled: đã nói lầm bầm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have mumbled