đã nói lái nhái nghĩa tiếng Anh là
have jabbered
/hæv ˈdʒæbərd/
(v)(Present perfect)
đã nói lái nhái còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have jabbered
Nghe phát âm giọng Mỹ của have jabbered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nói lái nhái
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have jabbered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have jabbered: đã nói lái nhái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have jabbered