đã nối đất nghĩa tiếng Anh là
have grounded
/hæv ˈɡraʊndɪd/
v (past participle)
đã nối đất còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have grounded
Nghe phát âm giọng Mỹ của have grounded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nối đất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have grounded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have grounded: đã nối đất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have grounded