đã nối đất nghĩa tiếng Anh là
grounded
/ˈɡraʊndɪd/
(v - past tense)
đã nối đất còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của grounded
Nghe phát âm giọng Mỹ của grounded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nối đất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của grounded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan grounded: đã nối đất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
grounded