đã nổ tung nghĩa tiếng Anh là
have blasted
/hæv ˈblæstɪd/
(v)
đã nổ tung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have blasted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have blasted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nổ tung
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have blasted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have blasted: đã nổ tung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have blasted