đã nhổ cỏ nghĩa tiếng Anh là
have weeded
/hæv wiːdɪd/
(v)
đã nhổ cỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have weeded
Nghe phát âm giọng Mỹ của have weeded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nhổ cỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have weeded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have weeded: đã nhổ cỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have weeded