đã nhớ nghĩa tiếng Anh là
missed
/mɪst/
(v)(Past participle)
đã nhớ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của missed
Nghe phát âm giọng Mỹ của missed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nhớ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của missed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan missed: đã nhớ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
missed