đã nhìn trừng trừng nghĩa tiếng Anh là
have gawked
/hæv ɡɔːkt/
(v)(Present perfect)
đã nhìn trừng trừng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have gawked
Nghe phát âm giọng Mỹ của have gawked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nhìn trừng trừng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have gawked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have gawked: đã nhìn trừng trừng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have gawked