đã nhận thức nghĩa tiếng Anh là
have realized
/hæv ˈriːəlaɪzd/
(v)
đã nhận thức còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have realized
Nghe phát âm giọng Mỹ của have realized
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nhận thức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have realized
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have realized: đã nhận thức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have realized