đã nhận nuôi nghĩa tiếng Anh là
adopted
/əˈdɒptɪd/
(past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của adopted
Nghe phát âm giọng Mỹ của adopted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nhận nuôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của adopted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan adopted: đã nhận nuôi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
adopted