đã nhận nghĩa tiếng Đức là
erhielt
(v)(Simple past)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erhielt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erhielt: đã nhận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erhielt