đã nguyền rủa nghĩa tiếng Anh là
jinxed
/dʒɪŋkt/
(v)(Past participle)
đã nguyền rủa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jinxed
Nghe phát âm giọng Mỹ của jinxed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nguyền rủa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jinxed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jinxed: đã nguyền rủa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jinxed