đã ngừng tồn tại nghĩa tiếng Anh là
defunct
/dɪˈfʌŋkt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của defunct
Nghe phát âm giọng Mỹ của defunct
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ngừng tồn tại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của defunct
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan defunct: đã ngừng tồn tại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
defunct