đã ngửi thấy nghĩa tiếng Anh là
smelled
/smɛld/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ngửi thấy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của smelled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan smelled: đã ngửi thấy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
smelled